Máy Tính Khoảng Cách/Thời Gian Hàng Hải 🧭

Tính thời gian di chuyển và ETA cho chuyến đi thuyền của bạn. Nhập tốc độ bằng hải lý/giờ và khoảng cách bằng hải lý để biết giờ đến.

Cách Sử Dụng Máy Tính Hàng Hải

Nhập tốc độ (hải lý/giờ) và khoảng cách (hải lý) để tính thời gian di chuyển và ETA. 1 hải lý/giờ = 1,852 km/h, 1 hải lý = 1,852 km.

Thời gian di chuyển thực tế có thể thay đổi do dòng chảy, gió và điều kiện biển. Luôn lên kế hoạch với thời gian dự phòng.

Nhập giờ khởi hành để tự động tính ETA. Hết sức cẩn thận khi lên kế hoạch hành trình ban đêm.

Máy Tính Thuyền & Hàng Hải - Giới Thiệu

Chuyển đổi khoảng cách theo hải lý và tốc độ hành trình theo knots thành số giờ trên biển và ETA lịch. Công cụ cũng hiển thị chuyến đi theo km và km/h (1 hl = 1,852 km, 1 knot = 1,852 km/h) để bạn đối chiếu số liệu máy lái tự động với trực giác khoảng cách đường bộ.

Cách Hoạt Động

Thời gian (giờ) = khoảng cách (hải lý) ÷ tốc độ mặt đất (knots). Kết quả là giờ thập phân; công cụ tách thành giờ và phút rồi cộng vào giờ khởi hành để ra ETA. Vì công thức dùng tốc độ mặt đất (SOG) chứ không phải tốc độ qua nước (STW), nó tự động phản ánh bất kỳ dòng chảy thuận hay nghịch nào bạn nhập vào trường tốc độ.

Kịch Bản Sử Dụng

  • ETA hành trình ven biển ban ngày: Chuyến 60 hl ở 15 knots SOG là 60 ÷ 15 = 4,0 giờ. Khởi hành lúc 08:00, đến nơi lúc 12:00 — dù hầu hết thuyền trưởng thêm 15–30 phút dự phòng cho chặng dừng nhiên liệu và vào cảng.
  • Dòng chảy thay đổi tất cả: Cùng chuyến 60 hl ở 18 knots STW ngược dòng 3 knots có SOG thực là 15 knots và chuyến đi vẫn mất 4 giờ, không phải 3,3 giờ như đồng hồ tốc độ cho thấy. Luôn lên kế hoạch bằng SOG.
  • Ngân sách điện cho hành trình đêm: Chuyến 80 hl qua đêm ở 6 knots mất 13,3 giờ. Kết hợp với thời gian hoạt động pin, điều này cho biết bạn có cần luân phiên dùng buồm và máy để duy trì tải tiêu thụ đến khi bình minh hay không.

Câu Hỏi Thường Gặp

Làm thế nào để chuyển đổi hải lý/giờ sang km/h hoặc mph?

1 hải lý/giờ = 1,852 km/h = 1,151 mph. Thuyền chạy ở 20 hải lý/giờ đang đi 37 km/h hoặc 23 mph. 1 hải lý = 1,852 km = 1,151 dặm đất liền.

Làm thế nào để tính ETA cho chuyến đi thuyền?

Thời gian di chuyển (giờ) = Khoảng cách (hải lý) / Tốc độ (hải lý/giờ). Thêm giờ khởi hành để có ETA. Ví dụ: 60 hải lý ở 15 hải lý/giờ = 4 giờ. Khởi hành lúc 08:00 có nghĩa là ETA 12:00. Luôn thêm thời gian đệm cho dòng chảy và điều kiện biển.

Dòng chảy ảnh hưởng đến tính toán hàng hải như thế nào?

Dòng chảy có thể ảnh hưởng đáng kể đến tốc độ thực tế so với đất. Dòng chảy thuận 2 hải lý/giờ thêm 2 hải lý/giờ vào tốc độ của bạn; dòng chảy ngược 2 hải lý/giờ trừ đi 2 hải lý/giờ. Kiểm tra bảng thủy triều và biểu đồ dòng chảy trước khi khởi hành và điều chỉnh ETA cho phù hợp.

Sự khác biệt giữa tốc độ trên đất và tốc độ qua nước là gì?

Tốc độ qua nước (STW) được đo bởi đồng hồ tốc độ của thuyền. Tốc độ trên đất (SOG) là tốc độ thực tế của bạn so với đáy biển, tính đến dòng chảy. GPS hiển thị SOG. Để lập kế hoạch hàng hải, sử dụng SOG để có ETA chính xác.

Làm thế nào để lập kế hoạch hành trình ban đêm an toàn?

Lập kế hoạch hành trình ban đêm cẩn thận: kiểm tra dự báo thời tiết, đảm bảo tất cả đèn hàng hải hoạt động, thông báo cho thủy thủ đoàn về lịch trực, xác định nguy hiểm dọc theo tuyến đường và lập kế hoạch nổi với ai đó trên bờ. Giảm tốc độ trong tầm nhìn kém và duy trì canh gác đúng cách.