Máy Tính Tốc Độ Thân Tàu 🚢
Tính tốc độ thân tàu tối đa lý thuyết cho thuyền. Hỗ trợ thân tàu giãn nước, bán giãn nước và lướt. Bao gồm Tỷ Số Tốc Độ-Chiều Dài và Số Froude.
Hướng Dẫn Tốc Độ Thân Tàu
Tốc độ thân tàu là tốc độ tối đa lý thuyết mà thân tàu giãn nước có thể di chuyển hiệu quả. Nó được xác định bởi chiều dài mực nước (LWL) sử dụng công thức V = 1,34 × √LWL, trong đó V tính bằng hải lý/giờ và LWL tính bằng feet.
Số Froude (Fn) định lượng mối quan hệ này. Ở Fn ≈ 0,4 (tốc độ thân tàu), sóng mũi và sóng đuôi khóa lại với nhau, tạo ra sức cản rất lớn. Vượt qua tốc độ thân tàu đòi hỏi công suất ngày càng tăng.
Thân tàu bán giãn nước có thể vượt qua tốc độ thân tàu (SLR 2,0–3,0) nhờ thiết kế thân tàu cho phép lướt một phần. Thân tàu lướt thực sự không có giới hạn tốc độ lý thuyết — chúng lướt trên mặt nước khi đạt tốc độ lướt.
Máy Tính Thuyền & Hàng Hải - Introduction
Nhập chiều dài mực nước (LWL) theo ft và chọn loại thân tàu để xem tốc độ hiệu quả tối đa lý thuyết theo knots, cùng Tỷ số Tốc độ-Chiều dài và Số Froude. Thân tàu giãn nước bị giới hạn bởi sức cản tạo sóng; thân bán giãn nước và thân lướt có thể vượt qua giới hạn đó với đủ công suất.
Cách Hoạt Động
Với thân giãn nước, công thức là tốc độ thân tàu (knots) = 1.34 × √(LWL ft); thân bán giãn nước dùng hệ số khoảng 2,75. Số Froude Fn = v (m/s) / √(9,81 × LWL m) đạt khoảng 0,4 ở tốc độ thân tàu. Ví dụ: thuyền buồm LWL 36 ft có tốc độ thân tàu = 1.34 × √36 = 1.34 × 6 = 8,04 knots. Vượt qua mức đó đòi hỏi công suất và nhiên liệu ngày càng tăng.
Kịch Bản Sử Dụng
- Ước tính thời gian hành trình cho thuyền buồm du lịch: Tàu du lịch 40 ft với LWL 35 ft có tốc độ thân tàu 1.34 × √35 ≈ 7,9 knots. Tính toán hành trình ngoài khơi 200 hl, thủy thủ đoàn lên kế hoạch 26–28 giờ ở 90% tốc độ thân tàu thay vì giả định tốc độ tối đa.
- So sánh khi mua trawler mới: Người mua chọn giữa trawler LWL 28 ft (tốc độ thân tàu ≈ 7,1 knots) và mẫu LWL 36 ft (tốc độ thân tàu ≈ 8,0 knots). Thêm một foot mỗi giây khi hành trình tiết kiệm khoảng 1,5 giờ trên chặng 100 hl ven biển — sự khác biệt có ý nghĩa cho người sống trên tàu.
- Hiểu khi nào cần mở ga: Tàu center-console 22 ft thân bán giãn nước với LWL 20 ft đạt vùng chuyển tiếp quanh 2,75 × √20 ≈ 12,3 knots trước khi lướt. Biết điều này giúp thuyền trưởng tránh dải tiêu hao nhiên liệu tệ nhất — tốc độ khi sức cản đạt đỉnh trước khi thân tàu nổi lên mặt nước.
Câu Hỏi Thường Gặp
Tốc độ thân tàu là gì?
Tốc độ thân tàu là tốc độ tối đa lý thuyết của thân tàu dịch chuyển, được tính theo công thức 1,34 × √(chiều dài đường nước tính bằng feet). Ở tốc độ này, tàu nằm giữa sóng mũi và sóng đuôi của chính nó. Vượt quá tốc độ thân tàu đòi hỏi công suất lớn hơn nhiều.
Công thức 1,34 chính xác đến mức nào?
Hằng số 1,34 là quy tắc ngón tay cái được thiết lập rõ ràng cho thân tàu dịch chuyển. Tốc độ thân tàu thực tế thay đổi nhẹ tùy theo hình dạng thân tàu, lượng dịch chuyển và hình dạng đường nước.
Thân tàu dịch chuyển có thể vượt quá tốc độ thân tàu không?
Có, nhưng với mức tiêu thụ nhiên liệu và công suất tăng đáng kể. Thân tàu bán dịch chuyển được thiết kế để hoạt động đến 2-3 lần tốc độ thân tàu. Thân tàu lướt có thể vượt quá hoàn toàn tốc độ thân tàu.
Số Froude là gì?
Số Froude là tỷ lệ không thứ nguyên so sánh tốc độ của tàu với tốc độ sóng hấp dẫn có cùng chiều dài. Ở tốc độ thân tàu, số Froude xấp xỉ 0,4.